Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "màu sắc" (1)
màu sắc
Tiếng Anh
Danh từcolor
Tôi thích màu sắc tươi sáng.
I like bright colors.
Từ liên quan "màu sắc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "màu sắc" (1)
Tôi thích màu sắc tươi sáng.
I like bright colors.
